sai nhầm
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự không đúng, sự thiếu chính xác trong suy nghĩ, hành động hoặc kết quả: "sai nhầm" chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc đi chệch khỏi lẽ phải, sự thật hoặc tiêu chuẩn đúng đắn.
- Lỗi lầm, khuyết điểm: "sai nhầm" cũng được dùng để nói về những hành vi hoặc quyết định không đúng.
Tính từ:
- Không đúng, có lỗi: Dùng để mô tả một điều gì đó không chính xác hoặc không phù hợp với thực tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cần phải nhận ra sai nhầm của mình để sửa chữa. (Cần phải thấy được lỗi lầm của bản thân để khắc phục.)
- Đó là một sai nhầm lớn trong chiến lược kinh doanh. (Đó là một quyết định sai lầm quan trọng trong kế hoạch kinh doanh.)
Tính từ:
- Kết quả bài kiểm tra bị sai nhầm do lỗi kỹ thuật. (Kết quả bài kiểm tra không chính xác vì lỗi kỹ thuật.)
- Anh ấy đã đưa ra một quyết định sai nhầm. (Anh ấy đã có một quyết định không đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sai nhầm nghiêm trọng": lỗi lầm có hậu quả lớn, ảnh hưởng sâu sắc.
- Việc đầu tư vào dự án đó là một sai nhầm nghiêm trọng. (Đầu tư vào dự án đó là một lỗi lầm lớn gây thiệt hại nặng nề.)
"phạm sai nhầm": mắc lỗi, làm điều không đúng.
- Ai cũng có thể phạm sai nhầm trong cuộc sống. (Bất kỳ ai cũng có thể mắc lỗi trong đời.)
Biến thể và từ gần giống
Sai lầm (danh từ/tính từ): lỗi, điều không đúng — từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "sai nhầm".
- Sai lầm là bài học quý giá. (Lỗi lầm là kinh nghiệm đáng giá.)
Nhầm lẫn (danh từ/tính từ): sự không chính xác do hiểu sai hoặc nhận thức sai.
- Có một sự nhầm lẫn về thời gian cuộc họp. (Có sự không chính xác về giờ giấc của cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Sai trái: không đúng với đạo lý hoặc quy tắc.
- Lỗi lầm: hành vi hoặc quyết định không đúng.
- Thiếu sót: điều còn thiếu hoặc không hoàn hảo.
Thành ngữ liên quan
- Sai một ly, đi một dặm: chỉ một sai nhầm nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn.
- Trong công việc, sai một ly là đi một dặm, nên cần cẩn thận từng chi tiết. (Một lỗi nhỏ có thể gây ra hậu quả xa vời, vì vậy phải chú ý từng điểm nhỏ.)